nữ vương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ đứng đầu một vương quốc, thường là do kế thừa ngôi vị: Chỉ một nữ quân chủ cai trị một quốc gia, tương đương với "nữ hoàng".
- Danh hiệu cao quý dành cho người phụ nữ có địa vị tối cao trong một lĩnh vực nhất định: Được dùng một cách ẩn dụ hoặc trang trọng để chỉ người phụ nữ xuất sắc, dẫn đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nữ vương Elizabeth II là nguyên thủ của Vương quốc Anh.
- Trong lịch sử Việt Nam, bà Triệu Ẩu được nhân dân tôn xưng là nữ vương.
- Cô ấy được mệnh danh là nữ vương của làng thời trang với những thiết kế đột phá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngôi nữ vương": ngôi vị, địa vị của một nữ vương.
- Bà đã kế thừa ngôi nữ vương từ người chị của mình.
- "Tôn lên làm nữ vương": suy tôn, đưa lên làm nữ vương.
- Nhân dân đã tôn bà lên làm nữ vương vì lòng dũng cảm và đức độ.
Biến thể và từ gần giống
- Nữ hoàng (danh từ): Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn, cùng chỉ nữ quân chủ.
- Nữ chúa (danh từ): Thường dùng trong lịch sử hoặc văn chương để chỉ người phụ nữ cai trị.
- Vương hậu (danh từ): Chỉ người vợ của quốc vương (hoàng hậu), khác với nữ vương là người cai trị.
Từ đồng nghĩa
- Nữ hoàng: từ thông dụng nhất.
- Nữ quân vương: từ trang trọng, nhấn mạnh vai trò cai trị.
- Nữ đế: từ chỉ nữ hoàng đế, quyền lực tối cao (ít gặp hơn).
Từ trái nghĩa
- Nam vương (danh từ): quốc vương là nam giới.
- Vương công (danh từ): tước vị dành cho nam giới trong hoàng tộc, dưới quyền vua/nữ vương.
Thành ngữ liên quan
- "Oai nghiêm như một nữ vương": ví von vẻ đẹp uy nghi, đầy quyền uy của một người phụ nữ.
- Bà bước vào phòng với dáng vẻ oai nghiêm như một nữ vương.
- "Giọng nói của nữ vương": cách nói ẩn dụ chỉ giọng nói đầy uy quyền, khiến người khác phải tuân theo.
- Cô ấy dùng giọng nói của nữ vương để dẹp yên mọi tranh cãi.